Peo G-code Xuất NC · Nesting Sẵn sàng.
▤Layer
🧰Cài Dao
⚙Cài đặt
Máy
Post
Tự nhận độ dày
Kiểu gia công & màu
Khoan Hạ nền Cắt giữa (on-line) Cắt ngoài Cắt trong Bỏ qua
▤ Danh sách Layer 0/0
Tất cả Layer trống
▦ Sơ đồ nesting 0 tấm ván
1 nháy = chọn tấm · nháy đúp = mô phỏng cắt · tick ô vuông = chọn tấm đó để xuất .nc · kéo ⠿ đổi thứ tự cắt (TRÊN cùng cắt trước) · chuột phải 1 dao mẫu → 🔗 Liên kết dao
▶ Mô phỏng cắt lăn = zoom · kéo (trái/phím giữa) = pan · nháy đúp = reset ✕
G-code · chạy theo dao
0% 🐢🐇
Biên dạng (mép) Dao KHÔNG vào được Vạch layer (2 vòng hạ nền) Đường nhấc dao (chạy không) Nhấc dao chéo (ramp) ◎ Nhấc / hạ dao tại chỗ Khoan Rãnh/khắc Hạ nền Cắt đứt
🧰 Cài dao — dao trên máy 5
Khai báo dao thật gắn trên máy CNC: mỗi số dao (T1, T2, T3…) một loại + thông số. Máy tự thay dao theo số. Việc gán dao cho từng layer (và ⬆ Xuất dao / ⬇ Nhập dao) làm ở tab Layer.
2 cột cuối là mã thay dao tự gõ (kéo bảng sang phải) — máy cần G43 H<n> hay hạ đầu kiểu riêng thì gõ vào đó; để trống là xuất y như trước.
🖥️ Hồ sơ máy
Mỗi máy 1 bộ dao riêng · chọn máy nào dùng dao máy đó · đồng bộ theo tài khoản.
Số dao
Tên dao
Loại
Đường kính (mm)
Tốc độ cắt
Tốc độ hạ dao
Vòng quay
Góc V (°)
Mã bắt đầu thay dao
Mã kết thúc thay dao
Mốc 0 của máy
Gốc Z (Z-zero)
Gốc toạ độ (gốc máy)
—
Chọn đúng góc phôi mà máy đang lấy gốc X0 Y0. Bù X/Y: dịch thêm một khoảng.
Chạy dao
Muốn mỗi khổ ván lấy độ dày của chính nó làm mốc Z: bật “Tự nhận độ dày” ở hàng tab trên cùng (bấm vào chữ để sửa độ dày từng loại ván).
Lỗ tròn và cung xuất thành G2/G3 nên file gọn, máy chạy êm. Hình bám bản vẽ, sai lệch tối đa 0.15mm (dưới dung sai máy). Máy đời cũ không đọc được G2/G3 thì bỏ tick.
Giảm tốc
① Giảm tốc cuối đường cắt
%
mm
Cuối đường cắt là lúc tấm sắp rời khỏi ván, hết hút chân không giữ. Chạy chậm lại để tấm không bị văng, mép không sứt.
Ví dụ: dao cắt F12000, để 20% → 40mm cuối chạy F2400. Chỉ áp cho đường cắt rời, ở lần cắt cuối. Ô mm nhận 40–150.
② Giảm tốc khi cắt cung tròn
%
Mọi cung tròn (G2/G3) chạy nhanh thì máy bám không kịp, dao văng ra ngoài quỹ đạo — lỗ/cung ra méo hoặc sai kích thước. Cung to hay nhỏ đều bị như nhau nên áp cho MỌI cung.
Ví dụ: để 50% → lỗ nhỏ Ø8 và cung bo lớn đều chạy 50% — cả rãnh lẫn cắt rời.
Ghi chú chung
Cả hai đều tính theo % tốc độ cắt của chính đường dao đó — dao nào cài F bao nhiêu thì tự co giãn theo, khỏi tính tay. Bỏ tick cả hai = file xuất ra y hệt như trước.
Tên file xuất
Ký hiệu mặt — tấm lật mặt
⚠
Xem trước — tên file
…chạy trước
…chạy sau
…khổ 1 mặt
Post-processor
🏭 Định dạng máy CNC
Đang tải danh sách post…
Tự nhập post .pp (Aspire/VCarve) của xưởng vào đây rồi chọn để xuất đúng định dạng máy — đuôi file, số lẻ toạ độ, header/đổi dao/footer theo post đó. Bấm 📂 Nhập .pp để thêm; 🗑 Xoá để bỏ.
Xem trước — Header & Footer
—